Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不带音 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdàiyīn] vô thanh (lúc phát âm, thanh đới không rung)。发音时声带不振动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 不带音 Tìm thêm nội dung cho: 不带音
