Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不谓 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùwèi] 1. không thể nói; khó thể nói (dùng trước những từ mang ý phủ định lúc đó có nghĩa là phải nói là)。不能说(用于表示否定的语词前面)。
任务不谓不重
nhiệm vụ không thể nói là không nặng nề
时间不谓不长
thời gian phải nói là dài
2. không ngờ; nào ngờ; chẳng ngờ。 不料;没想到。
离别以来,以为相见无日,不谓今又重逢。
từ khi xa cách, cho rằng không có ngày gặp lại, nào ngờ nay lại trùng phùng.
任务不谓不重
nhiệm vụ không thể nói là không nặng nề
时间不谓不长
thời gian phải nói là dài
2. không ngờ; nào ngờ; chẳng ngờ。 不料;没想到。
离别以来,以为相见无日,不谓今又重逢。
từ khi xa cách, cho rằng không có ngày gặp lại, nào ngờ nay lại trùng phùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谓
| vị | 谓: | vị chi, vô vị |

Tìm hình ảnh cho: 不谓 Tìm thêm nội dung cho: 不谓
