Chữ 𣛩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣛩, chiết tự chữ THEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣛩:

𣛩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣛩

𣛩

Chiết tự chữ 𣛩

[]

U+0236E9, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣛩

Nghĩa Trung Việt của từ 𣛩


then, như "then cửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𣛩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 𣛩

Tự hình:

Tự hình chữ 𣛩 Tự hình chữ 𣛩 Tự hình chữ 𣛩 Tự hình chữ 𣛩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣛩

then𣛩:then cửa
𣛩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣛩 Tìm thêm nội dung cho: 𣛩