Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchǐ] 书;动
khinh thường; không muốn đếm xỉa đến; khinh bỉ; xem thường; khinh miệt。不愿意提到,表示鄙视。
人所不齿。
thứ không ai đếm xỉa đến
khinh thường; không muốn đếm xỉa đến; khinh bỉ; xem thường; khinh miệt。不愿意提到,表示鄙视。
人所不齿。
thứ không ai đếm xỉa đến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 不齿 Tìm thêm nội dung cho: 不齿
