Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 专栏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专栏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专栏 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānlán] chuyên mục; cột riêng; trang đặc biệt。报刊上专门登载某类稿件的一部分篇幅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏

lan:cây mộc lan
专栏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专栏 Tìm thêm nội dung cho: 专栏