Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 论断 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùnduàn] phán đoán suy luận; nhận định。推论判断。
科学论断。
nhận định một cách khoa học.
科学论断。
nhận định một cách khoa học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 论断 Tìm thêm nội dung cho: 论断
