Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端凝 trong tiếng Trung hiện đại:
[duānníng] đoan trang; thanh lịch; tao nhã。端庄,凝重。
风度端凝
thái độ thanh lịch
风度端凝
thái độ thanh lịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |

Tìm hình ảnh cho: 端凝 Tìm thêm nội dung cho: 端凝
