Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 业主 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèzhǔ] 名
nghiệp chủ (người sở hữu và sản nghiệp của xí nghiệp)。产业或企业的所有者。
nghiệp chủ (người sở hữu và sản nghiệp của xí nghiệp)。产业或企业的所有者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 业主 Tìm thêm nội dung cho: 业主
