Từ: 鼻元音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻元音:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼻 • 元 • 音

Nghĩa của 鼻元音 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíyuányīn] âm mũi。发音时气流从鼻腔和口腔通过的元音(如法语中的o)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên元:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ
鼻元音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻元音 Tìm thêm nội dung cho: 鼻元音