Từ: 眯盹儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眯盹儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眯盹儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[mīdǔnr] ngủ gật。打盹儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眯

mễ:mễ (mắt mở hé)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盹

dòm: 
độn:đả độn (ngủ thiếp đi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
眯盹儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眯盹儿 Tìm thêm nội dung cho: 眯盹儿