Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 业余 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèyú] 形
1. nghiệp dư。工作时间以外的。
业余时间
làm việc ngoài giờ
业余学校
trường học nghiệp dư
2. không chuyên; nghiệp dư。非专业的。
业余剧团
đoàn kịch nghiệp dư
业余文艺活动。
hoạt động văn nghệ nghiệp dư
1. nghiệp dư。工作时间以外的。
业余时间
làm việc ngoài giờ
业余学校
trường học nghiệp dư
2. không chuyên; nghiệp dư。非专业的。
业余剧团
đoàn kịch nghiệp dư
业余文艺活动。
hoạt động văn nghệ nghiệp dư
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |

Tìm hình ảnh cho: 业余 Tìm thêm nội dung cho: 业余
