Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 忤逆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忤逆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngỗ nghịch
Làm trái, chống lại.
◇Lục Giả 賈:
Vô ngỗ nghịch chi ngôn, vô bất hợp chi nghĩa
言, 義 (Tân ngữ 語, Biện hoặc 惑).Không hiếu thuận với cha mẹ.
◇Phụ mẫu ân trọng kinh giảng kinh văn 文:
Khí đức bội ân đa ngỗ nghịch, Duy hành bất hiếu túng si hai
, 咍.

Nghĩa của 忤逆 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔnì] ngỗ ngược; bất hiếu (không hiếu thuận với bố mẹ)。不孝顺 (父母)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忤

ngỗ:ngỗ nghịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆

nghếch:ngốc ngếch
nghệch:ngờ nghệch
nghịch:phản nghịch
ngược:ngỗ ngược
ngạch:ngạch cửa; đao ngạch
忤逆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忤逆 Tìm thêm nội dung cho: 忤逆