Từ: bịch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 4 kết quả cho từ bịch:

擗 bịch, tịch, phích擘 phách, bịch

Đây là các chữ cấu thành từ này: bịch

bịch, tịch, phích [bịch, tịch, phích]

U+64D7, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pi4, pi3;
Việt bính: pik1;

bịch, tịch, phích

Nghĩa Trung Việt của từ 擗

(Động) Đấm ngực.
◇Hiếu Kinh
: Bịch dũng khốc khấp, ai dĩ tống chi , (Tang thân chương ) Đấm ngực giậm chân khóc lóc, xót thương đưa tiễn.
§ Cũng đọc là tịch.Một âm là phích.

(Động)
Bẻ, bửa ra.
◎Như: phích ngọc mễ bẻ bắp.

bịch, như "lố bịch; bồ bịch" (vhn)
tịch, như "tịch (bẻ)" (btcn)
vích, như "vích lên" (btcn)
phích, như "phích lại (phản hồi lại)" (gdhn)
phịch, như "ngồi phịch" (gdhn)

Nghĩa của 擗 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐ]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 17
Hán Việt: TÍCH
1. bóc; tách。用力使离开原物体。
擗棒子(玉米)。
tẽ ngô; bóc ngô.
2. đấm ngực。用手拍胸。
擗踊。
đấm ngực giậm chân.
Từ ghép:
擗踊

Chữ gần giống với 擗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Dị thể chữ 擗

,

Chữ gần giống 擗

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 擗 Tự hình chữ 擗 Tự hình chữ 擗 Tự hình chữ 擗

phách, bịch [phách, bịch]

U+64D8, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bo4, bai1, sou4;
Việt bính: maak3
1. [巨擘] cự phách;

phách, bịch

Nghĩa Trung Việt của từ 擘

(Danh) Ngón tay cái.

(Danh)
Tỉ dụ người tài giỏi, ưu tú đặc biệt.
◎Như: cự phách
.

(Động)
Tách, bửa ra, xẻ ra.

bài, như "bài (bẻ bằng ngón tay)" (gdhn)
phách, như "phách (ngón tay cái)" (gdhn)

Nghĩa của 擘 trong tiếng Trung hiện đại:

[bò]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 17
Hán Việt: PHÁCH

ngón cái; phách。 大拇指。另见掰。
巨擘。
cự phách
Từ ghép:
擘画

Chữ gần giống với 擘:

, , ,

Chữ gần giống 擘

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 擘 Tự hình chữ 擘 Tự hình chữ 擘 Tự hình chữ 擘

Dịch bịch sang tiếng Trung hiện đại:

《 碰击的声音. >哧溜 《象声词, 形容迅速滑动的声音。》
噔(重物坠落声)

bịch ngực
槌胸
柳筐.

Nghĩa chữ nôm của chữ: bịch

bịch:lố bịch; bồ bịch
bịch:lố bịch; bồ bịch
bịch𢸵:lố bịch; bồ bịch
bịch:bồ bịch
bịch:lố bịch; bồ bịch
bịch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bịch Tìm thêm nội dung cho: bịch