Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 东躲西跑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东躲西跑:
Nghĩa của 东躲西跑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngduǒxīpǎo] cực kỳ sợ hãi。西处逃散,分头躲藏。形容极为惊慌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲
| đoá | 躲: | đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |

Tìm hình ảnh cho: 东躲西跑 Tìm thêm nội dung cho: 东躲西跑
