Cao su chống va đập cửa

Từ: 丝糕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丝糕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丝糕 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīgāo] bánh hấp xốp; bánh bò。小米面、玉米面等加水搅拌发酵后蒸成的松软的食品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糕

cao:đản cao (loại bánh)
丝糕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丝糕 Tìm thêm nội dung cho: 丝糕