Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烂污 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànwū] 方
1. phân lỏng。稀屎。
2. phóng đãng; hư hỏng; phóng túng; bừa bãi; lang chạ (thường dùng chỉ phụ nữ)。指行为放荡不端 (多指女人)。
烂污货。
con gái hư; đàn bà phóng đãng.
1. phân lỏng。稀屎。
2. phóng đãng; hư hỏng; phóng túng; bừa bãi; lang chạ (thường dùng chỉ phụ nữ)。指行为放荡不端 (多指女人)。
烂污货。
con gái hư; đàn bà phóng đãng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |

Tìm hình ảnh cho: 烂污 Tìm thêm nội dung cho: 烂污
