Từ: 烂污 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烂污:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烂污 trong tiếng Trung hiện đại:

[lànwū]
1. phân lỏng。稀屎。
2. phóng đãng; hư hỏng; phóng túng; bừa bãi; lang chạ (thường dùng chỉ phụ nữ)。指行为放荡不端 (多指女人)。
烂污货。
con gái hư; đàn bà phóng đãng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂

lạn:xán lạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố
烂污 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烂污 Tìm thêm nội dung cho: 烂污