Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 丢盔卸甲 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢盔卸甲:
Nghĩa của 丢盔卸甲 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūkuīxièjiǎ] bị đánh tơi bời; không còn manh giáp; tả tơi rơi rụng。形容吃了败仗逃跑时的狠狈样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盔
| khôi | 盔: | mạo khôi (mũ úp sát sọ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: 丢盔卸甲 Tìm thêm nội dung cho: 丢盔卸甲
