Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 两抵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 两抵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 两抵 trong tiếng Trung hiện đại:

[liǎngdǐ] triệt tiêu lẫn nhau; ngang nhau。两相抵消。
收支两抵。
thu chi ngang nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 两

lưỡng:lưỡng phân
lạng:nửa cân tám lạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý
两抵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 两抵 Tìm thêm nội dung cho: 两抵