Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短期 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnqī] ngắn hạn; thời gian ngắn。短时期。
短期贷款
cho vay ngắn hạn
短期训练班
lớp huấn luyện ngắn hạn
短期贷款
cho vay ngắn hạn
短期训练班
lớp huấn luyện ngắn hạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 短期 Tìm thêm nội dung cho: 短期
