Cao su chống va đập cửa

Từ: 帐幕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帐幕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帐幕 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàngmù] lều vải; lều bạt。帐篷(多指较大的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc
帐幕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帐幕 Tìm thêm nội dung cho: 帐幕