Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 为难 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéinán] 1. khó xử; rầy rà; rắc rối; bối rối。感到难以应付。
为难的事
việc khó xử
叫人为难
làm người ta khó xử
2. làm khó dễ; kiếm chuyện; gây chuyện。作对或刁难。
故意为难
cố tình làm khó dễ
为难的事
việc khó xử
叫人为难
làm người ta khó xử
2. làm khó dễ; kiếm chuyện; gây chuyện。作对或刁难。
故意为难
cố tình làm khó dễ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 为难 Tìm thêm nội dung cho: 为难
