Từ: 主持 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主持:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 主 • 持

chủ trì
Đứng đầu nắm giữ công việc, chủ đạo, quản lí.Người quản lí, người chủ tể.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Kim bát môn tuy bố đắc chỉnh tề, chỉ thị trung gian thông khiếm chủ trì
今八門雖布得整齊, 只是中間通欠主持 (Đệ tam thập lục hồi) Nay tám cửa tuy bố trí chỉnh tề, nhưng ở giữa thiếu người cầm đầu.Chủ trương.

Nghĩa của 主持 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔchí] 1. chủ trì。负责掌握或处理。
主持人
người chủ trì
主持会议
chủ trì hội nghị
2. chủ trương; ủng hộ; giữ gìn; bảo vệ。主张;维护。
主持公道
chủ trương công bằng
主持正义
chủ trương chính nghĩa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày持:cái chày
chì持:bù chì, chì chiết
ghì持:ôm ghì lấy
giầy持:bánh giầy
nghỉ持:nghỉ ngơi
trì持:bảo trì
trầy持:trầy trật
trờ持:trờ tới
主持 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主持 Tìm thêm nội dung cho: 主持