Cao su chống va đập cửa

Từ: 乃尔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乃尔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乃尔 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎiěr] như vậy; như thế 。如此;像这样。
何其相似乃尔!
sao mà giống như nhau thế!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乃

bèn: 
náy:áy náy
nãi:nãi (liên từ)
nãy:ban nãy
nải:tay nải; nải chuối; trễ nải
nảy:nóng nảy
nấy:ai nấy
nới:nới rộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang
乃尔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乃尔 Tìm thêm nội dung cho: 乃尔