Từ: 私股 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私股:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私股 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīgǔ] cổ phần tư nhân。公私合营的工商企业中,私人所有的股份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài
私股 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私股 Tìm thêm nội dung cho: 私股