Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 义举 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìjǔ] nghĩa cử; việc làm vì chính nghĩa。指疏财仗义的行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 义举 Tìm thêm nội dung cho: 义举
