Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鶥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶥, chiết tự chữ MI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鶥:
鶥
Biến thể giản thể: 鹛;
Pinyin: mei2, qiang1;
Việt bính: mei4;
鶥
mi, như "chim hoạ mi" (gdhn)
Pinyin: mei2, qiang1;
Việt bính: mei4;
鶥
Nghĩa Trung Việt của từ 鶥
mi, như "chim hoạ mi" (gdhn)
Chữ gần giống với 鶥:
䳦, 䳧, 䳨, 䳩, 䳪, 䳫, 䳬, 䳭, 䳮, 䳯, 䳰, 䴗, 鶒, 鶖, 鶗, 鶘, 鶚, 鶠, 鶡, 鶢, 鶥, 鶦, 鶩, 鶪, 鶫, 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,Dị thể chữ 鶥
鹛,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鶥
| mi | 鶥: | chim hoạ mi |

Tìm hình ảnh cho: 鶥 Tìm thêm nội dung cho: 鶥
