Chữ 鶥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶥, chiết tự chữ MI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鶥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鶥

Chiết tự chữ mi bao gồm chữ 眉 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鶥 cấu thành từ 2 chữ: 眉, 鳥
  • mi, mày, mì, mầy
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DA5, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: mei2, qiang1;
    Việt bính: mei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鶥


    mi, như "chim hoạ mi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鶥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

    Dị thể chữ 鶥

    ,

    Chữ gần giống 鶥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶥 Tự hình chữ 鶥 Tự hình chữ 鶥 Tự hình chữ 鶥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鶥

    mi:chim hoạ mi
    鶥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶥 Tìm thêm nội dung cho: 鶥