Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乌涂 trong tiếng Trung hiện đại:
[wū·tu] 1. nước âm ấm。水不凉也不热(多指饮用的水)。
乌涂水不好喝。
nước âm ấm khó uống
2. chần chừ; do dự; không dứt khoát。不爽利;不干脆。
乌涂水不好喝。
nước âm ấm khó uống
2. chần chừ; do dự; không dứt khoát。不爽利;不干脆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂
| dơ | 涂: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| đồ | 涂: | đồ tất (phết sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 乌涂 Tìm thêm nội dung cho: 乌涂
