Từ: 乌金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乌金 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūjīn] vàng đen; than đá。指煤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
乌金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌金 Tìm thêm nội dung cho: 乌金