Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乏味 trong tiếng Trung hiện đại:
[fáwèi] không thú vị; nhạt nhẽo; kém thú vị; vô vị。没有趣味;缺少情趣。
语言乏味
ngôn ngữ nhạt nhẽo
这种单调的生活实在乏味得很。
cuộc sống đơn điệu này thật vô vị quá.
语言乏味
ngôn ngữ nhạt nhẽo
这种单调的生活实在乏味得很。
cuộc sống đơn điệu này thật vô vị quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乏
| bấp | 乏: | bấp bênh |
| bập | 乏: | |
| bặp | 乏: | |
| mạp | 乏: | mập mạp |
| mấp | 乏: | mấp máy |
| mập | 乏: | béo mập |
| mặp | 乏: | chắc mặp |
| phúp | 乏: | đập phúp phúp |
| phạp | 乏: | phạp (thiếu): bất phạp kì nhân (không thiếu những người như vậy) |
| phập | 乏: | phập phồng |
| phặp | 乏: | chém phặp |
| phốp | 乏: | phốp pháp |
| phụp | 乏: | lọt phụp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 乏味 Tìm thêm nội dung cho: 乏味
