Chữ 𢟹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢟹, chiết tự chữ NHUỐC, NHỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢟹:

𢟹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢟹

𢟹

Chiết tự chữ 𢟹

[]

U+0227F9, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢟹

Nghĩa Trung Việt của từ 𢟹



nhuốc, như "nhơ nhuốc; mắng nhuốc" (vhn)
nhụt, như "nhụt chí" (btcn)

Chữ gần giống với 𢟹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢟹

Tự hình:

Tự hình chữ 𢟹 Tự hình chữ 𢟹 Tự hình chữ 𢟹 Tự hình chữ 𢟹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢟹

nhuốc𢟹:nhơ nhuốc; mắng nhuốc
nhụt𢟹:nhụt chí
𢟹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢟹 Tìm thêm nội dung cho: 𢟹