Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 乘涼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乘涼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thừa lương
Hóng mát.

Nghĩa của 乘凉 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngliáng] hóng mát; hóng gió。热天在凉快透风的地方休息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘

thắng:thắng ngựa
thặng:thặng (xe bốn ngựa)
thừa:thừa cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涼

ghềnh:lên thác xuống ghềnh
lương:thê lương
乘涼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乘涼 Tìm thêm nội dung cho: 乘涼