Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngzuǐ] 方
1. giành ăn; tranh ăn; tranh phần của người khác。在吃东西上争多论少或占别人的份儿。
2. tranh cãi; cãi nhau; cãi lộn; cãi vã。吵嘴。
1. giành ăn; tranh ăn; tranh phần của người khác。在吃东西上争多论少或占别人的份儿。
2. tranh cãi; cãi nhau; cãi lộn; cãi vã。吵嘴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 争嘴 Tìm thêm nội dung cho: 争嘴
