Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 事例 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìlì] thí dụ; việc cụ thể; ví dụ。具有代表性的、可以做例子的事情。
结合实际事例对农民进行社会主义教育。
kết hợp với những việc tiêu biểu của thực tế để hướng dẫn nông dân tiến hành giáo dục chủ nghĩa xã hội.
结合实际事例对农民进行社会主义教育。
kết hợp với những việc tiêu biểu của thực tế để hướng dẫn nông dân tiến hành giáo dục chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 事例 Tìm thêm nội dung cho: 事例
