Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二婚头 trong tiếng Trung hiện đại:
[èrhūntóu] rổ rá cạp lai; người phụ nữ bước thêm bước nữa; tái giá (tỏ ý miệt khinh)。称再嫁的妇女(含轻视意)。也叫二婚儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 二婚头 Tìm thêm nội dung cho: 二婚头
