Từ: 亮相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亮相:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亮 • 相

Nghĩa của 亮相 trong tiếng Trung hiện đại:

[liàngxiàng] 1. làm nổi bật tâm tư của nhân vật (trong hí khúc)。戏曲演员上下场时或表演舞蹈时由动的身段变为短时的静止的姿势,目的是突出角色情绪,加强戏剧气氛。
2. công diễn; biểu diễn。比喻表示公开露面或表演。
3. thể hiện thái độ; bộc lộ quan điểm。比喻公开表示态度,亮明观点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng亮:lượng (sáng, thanh cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương相:cái rương
tương相:tương thân tương ái
tướng相:xem tướng
亮相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亮相 Tìm thêm nội dung cho: 亮相