Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分号 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnhào] 1. dấu chấm phẩy (;)。标点符号(;),表示一句话中间并列分句之间的停顿。
2. chi nhánh; phân hiệu (cửa hàng)。分店。
本店只此一家,别无分号。
cửa hàng này chỉ có một, không có chi nhánh.
2. chi nhánh; phân hiệu (cửa hàng)。分店。
本店只此一家,别无分号。
cửa hàng này chỉ có một, không có chi nhánh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 分号 Tìm thêm nội dung cho: 分号
