Chữ 𨭺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨭺, chiết tự chữ CỐM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨭺:

𨭺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨭺

𨭺

Chiết tự chữ 𨭺

[]

U+028B7A, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin1;
Việt bính: ;

𨭺

Nghĩa Trung Việt của từ 𨭺


cốm, như "món cốm, bánh cốm; chanh cốm; vàng cốm" (vhn)

Chữ gần giống với 𨭺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨭺

Tự hình:

Tự hình chữ 𨭺 Tự hình chữ 𨭺 Tự hình chữ 𨭺 Tự hình chữ 𨭺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨭺

cốm𨭺:món cốm, bánh cốm; chanh cốm; vàng cốm
𨭺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨭺 Tìm thêm nội dung cho: 𨭺