Chữ 聫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聫, chiết tự chữ LIÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聫:

聫 liên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 聫

Chiết tự chữ liên bao gồm chữ 耳 幺 幺 大 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

聫 cấu thành từ 4 chữ: 耳, 幺, 幺, 大
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • yêu
  • yêu
  • dãy, dảy, thái, đại
  • liên [liên]

    U+806B, tổng 15 nét, bộ Nhĩ 耳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian2;
    Việt bính: ;

    liên

    Nghĩa Trung Việt của từ 聫

    Cũng như chữ liên .
    liên, như "liên bang; liên hiệp quốc" (gdhn)

    Chữ gần giống với 聫:

    , , , , , , , 𦖻,

    Chữ gần giống 聫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 聫 Tự hình chữ 聫 Tự hình chữ 聫 Tự hình chữ 聫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 聫

    liên:liên bang; liên hiệp quốc
    聫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 聫 Tìm thêm nội dung cho: 聫