Cao su chống va đập cửa

Chữ 菤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菤, chiết tự chữ QUYỂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菤:

菤 quyển

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菤

Chiết tự chữ quyển bao gồm chữ 草 卷 hoặc 艸 卷 hoặc 艹 卷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菤 cấu thành từ 2 chữ: 草, 卷
  • tháu, thảo, xáo
  • cuốn, quyến, quyền, quyển, quẹn
  • 2. 菤 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 卷
  • tháu, thảo
  • cuốn, quyến, quyền, quyển, quẹn
  • 3. 菤 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 卷
  • thảo
  • cuốn, quyến, quyền, quyển, quẹn
  • quyển [quyển]

    U+83E4, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan3;
    Việt bính: gyun2;

    quyển

    Nghĩa Trung Việt của từ 菤

    (Danh) Quyển nhĩ , cũng viết là quyển nhĩ : (1) Loại cỏ mọc thành bụi, lá như tai chuột.
    § Còn gọi là thương nhĩ , tỉ nhĩ . (2) Một loài cỏ, thân và rễ bò ngang, mọc dưới biển hoặc trên cánh đồng cỏ trên núi 2000 m trở lên, hoa trắng, hạt giống hình bầu dục giẹp.

    (Danh)
    Quyển thi , cũng viết là , còn gọi là túc mãng 宿.

    Chữ gần giống với 菤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 菤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菤 Tự hình chữ 菤 Tự hình chữ 菤 Tự hình chữ 菤

    菤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菤 Tìm thêm nội dung cho: 菤