Cao su chống va đập cửa
Chữ 菤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菤, chiết tự chữ QUYỂN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菤:
菤
Chiết tự chữ 菤
Chiết tự chữ quyển bao gồm chữ 草 卷 hoặc 艸 卷 hoặc 艹 卷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 菤 cấu thành từ 2 chữ: 草, 卷 |
2. 菤 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 卷 |
3. 菤 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 卷 |
Pinyin: juan3;
Việt bính: gyun2;
菤 quyển
Nghĩa Trung Việt của từ 菤
(Danh) Quyển nhĩ 菤耳, cũng viết là quyển nhĩ 卷耳: (1) Loại cỏ mọc thành bụi, lá như tai chuột.§ Còn gọi là thương nhĩ 蒼耳, tỉ nhĩ 枲耳. (2) Một loài cỏ, thân và rễ bò ngang, mọc dưới biển hoặc trên cánh đồng cỏ trên núi 2000 m trở lên, hoa trắng, hạt giống hình bầu dục giẹp.
(Danh) Quyển thi 菤葹, cũng viết là 卷施, còn gọi là túc mãng 宿莽.
Chữ gần giống với 菤:
莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 菤 Tìm thêm nội dung cho: 菤
