Từ: 代用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 代 • 用

Nghĩa của 代用 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàiyòng] thay thế; thay vào; dùng thay。用性能相近或相同的东西代替原用的东西。
代用品
sản phẩm thay thế
代用材料
vật liệu thay thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi代: 
rượi代:buồn rười rượi
đãi代:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại代:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời代:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
代用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代用 Tìm thêm nội dung cho: 代用