Từ: 伏旱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伏旱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伏 • 旱

Nghĩa của 伏旱 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúhàn] hạn hán; nóng nực; nóng。伏天出现的旱情。
战胜伏旱
chiến thắng hạn hán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục伏:phục vào một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旱

hạn旱:hạn hán
khan旱:khan hiếm
伏旱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伏旱 Tìm thêm nội dung cho: 伏旱