Chữ 蠚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蠚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蠚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蠚

蠚 cấu thành từ 3 chữ: 若, 虫, 虫
  • nhã, nhược
  • chùng, hủy, trùng
  • chùng, hủy, trùng
  • Nghĩa của 蠚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hē] Bộ: 虫- Trùng
    Số nét: 20
    Hán Việt:
    đốt; cắn; chích。蜇,蜂、蝎子等用毒刺刺(人或动物)。
    蠚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蠚 Tìm thêm nội dung cho: 蠚