Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伪君子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěijūnzǐ] nguỵ quân tử; kẻ đạo đức giả; kẻ giả nhân giả nghĩa。外貌正派,实际上卑鄙无耻的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伪
| nguỵ | 伪: | giặc nguỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 君
| quân | 君: | người quân tử |
| vua | 君: | vua, vua cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 伪君子 Tìm thêm nội dung cho: 伪君子
