Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 伸懒腰 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnlǎnyāo] vươn vai。人疲乏时伸展腰和上肢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸
| thân | 伸: | bình thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |

Tìm hình ảnh cho: 伸懒腰 Tìm thêm nội dung cho: 伸懒腰
