Từ: 低劣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低劣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 低劣 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīliè] kém; tồi; thấp (chất lượng)。(质量)很不好。
低劣产品
sản phẩm kém
品质低劣
chất lượng sản phẩm kém

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt
低劣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低劣 Tìm thêm nội dung cho: 低劣