Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低劣 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīliè] kém; tồi; thấp (chất lượng)。(质量)很不好。
低劣产品
sản phẩm kém
品质低劣
chất lượng sản phẩm kém
低劣产品
sản phẩm kém
品质低劣
chất lượng sản phẩm kém
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣
| liệt | 劣: | tê liệt |
| lẹt | 劣: | lẹt đẹt |

Tìm hình ảnh cho: 低劣 Tìm thêm nội dung cho: 低劣
