Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低氧 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīyǎng] sự giảm ô-xy huyết。(医)缺乏氧气;任何一种生理性氧量不足或组织需氧量不足的状态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氧
| dưỡng | 氧: | dưỡng hoá (khí óc-xi) |

Tìm hình ảnh cho: 低氧 Tìm thêm nội dung cho: 低氧
