Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低沉 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīchén] 1. âm u; tối sầm。天色阴暗,云层厚而低。
2. thấp; trầm (âm thanh)。(声音)低。
3. xuống; giảm; lắng xuống (tinh thần)。(情绪)低落。
2. thấp; trầm (âm thanh)。(声音)低。
3. xuống; giảm; lắng xuống (tinh thần)。(情绪)低落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |

Tìm hình ảnh cho: 低沉 Tìm thêm nội dung cho: 低沉
