Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低湿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīshī] ẩm thấp (chỉ địa thế)。低而潮湿。多指地势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湿
| thấp | 湿: | thấp bé; thấp thoáng; tê thấp |

Tìm hình ảnh cho: 低湿 Tìm thêm nội dung cho: 低湿
