Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低空 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīkōng] tầng trời thấp。距离地面较近的空间。
低空飞行
máy bay bay dưới tầng thấp.
在低空是暖而湿润的西南气流。
luồng khí Tây Nam ấm lại ẩm ướt ở tầng trời thấp.
低空飞行
máy bay bay dưới tầng thấp.
在低空是暖而湿润的西南气流。
luồng khí Tây Nam ấm lại ẩm ướt ở tầng trời thấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 低空 Tìm thêm nội dung cho: 低空
