Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低耗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīhào] tiêu hao thấp。低消耗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗
| gao | 耗: | gắt gao |
| hao | 耗: | hao mòn; hao tổn |
| hau | 耗: | hau háu |

Tìm hình ảnh cho: 低耗 Tìm thêm nội dung cho: 低耗
